hard sell

hard sell

The salesman gave a hard sell to the customer in the electronics store.

Định nghĩa

Danh từ: - Chiến thuật bán hàng mạnh mẽ, ép buộc: "hard sell" chỉ một phương pháp quảng cáo hoặc bán hàng mang tính cưỡng ép, sử dụng sự thuyết phục mạnh mẽ, thậm chí gây áp lực, để khiến khách hàng mua sản phẩm hoặc dịch vụ. đối lập với "soft sell" (bán hàng nhẹ nhàng, thuyết phục tinh tế).

dụ sử dụng
  • (Chiến thuật bán hàng mạnh mẽ của công ty đã làm phiền nhiều khách hàng.)
  • (Tôi không thích cách tiếp cận bán hàng ép buộc; khiến tôi cảm thấy bị áp lực.)
  • (Quảng cáo đó một dụ điển hình của bán hàng mạnh mẽ, thúc giục người xem "mua ngay hoặc bỏ lỡ mãi mãi.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give someone the hard sell": thuyết phục ai đó một cách mạnh mẽ, thường bằng cách nhấn mạnh lợi ích hoặc tạo cảm giác cấp bách.
    • The salesman gave me the hard sell on the new car, talking about its safety features for an hour. (Người bán hàng đã thuyết phục tôi mạnh mẽ về chiếc xe mới, nói về các tính năng an toàn của suốt một giờ đồng hồ.)
  • "hard sell vs. soft sell": sự đối lập giữa chiến thuật ép buộc chiến thuật nhẹ nhàng, tinh tế trong kinh doanh.
    • In today's market, a hard sell often backfires, while a soft sell builds trust. (Trong thị trường ngày nay, bán hàng mạnh mẽ thường phản tác dụng, trong khi bán hàng nhẹ nhàng xây dựng lòng tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Hard-sell (tính từ): thuộc về hoặc mang tính bán hàng mạnh mẽ.
    • The hard-sell brochure was full of urgent language. (Tờ rơi bán hàng mạnh mẽ đầy ngôn ngữ cấp bách.)
  • Soft sell (danh từ): chiến thuật bán hàng nhẹ nhàng, thuyết phục tinh tế.
    • They prefer a soft sell to avoid alienating customers. (Họ thích bán hàng nhẹ nhàng hơn để tránh làm xa lánh khách hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Aggressive selling: bán hàng hung hăng, tích cực.
  • High-pressure sales: bán hàng áp lực cao.
  • Pushy marketing: tiếp thị quá mức, gây khó chịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Push for: thúc đẩy mạnh mẽ để đạt được điều đó.
    • The sales team pushed for a quick decision from the client. (Đội bán hàng đã thúc ép để quyết định nhanh chóng từ khách hàng.)
  • Sell hard on: cố gắng thuyết phục ai đó về một sản phẩm hoặc ý tưởng.
    • He sold hard on the benefits of the new software. (Anh ấy đã thuyết phục mạnh mẽ về lợi ích của phần mềm mới.)
Thành ngữ liên quan
  • "Sell ice to Eskimos": bán được thứ đó cho người không cần, ám chỉ kỹ năng bán hàng cực kỳ mạnh mẽ.
    • He's so persuasive, he could sell ice to Eskimos with a hard sell. (Anh ấy thuyết phục đến mức có thể bán đá cho người Eskimo bằng chiến thuật bán hàng mạnh mẽ.)
  • "Hard sell" cũng có thể dùng như một thành ngữ chỉ bất kỳ nỗ lực thuyết phục nào mang tính ép buộc, không chỉ trong bán hàng.
    • Getting him to agree was a real hard sell; I had to argue for hours. (Thuyết phục anh ấy đồng ý một nỗ lực thuyết phục mạnh mẽ thực sự; tôi đã phải tranh luận hàng giờ.)